ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "cứu vãn" (1件)
cứu vãn
日本語
動救う、挽回する
Chúng ta cần tìm cách cứu vãn tình hình này.
この状況を救う方法を見つける必要があります。
類語検索結果 "cứu vãn" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "cứu vãn" (1件)
Chúng ta cần tìm cách cứu vãn tình hình này.
この状況を救う方法を見つける必要があります。
